You can not select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
tdebase/translations/desktop_files/konqueror-desktops/vi.po

361 lines
9.1 KiB

# SOME DESCRIPTIVE TITLE.
# This file is put in the public domain.
# FIRST AUTHOR <EMAIL@ADDRESS>, YEAR.
#
#, fuzzy
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2020-06-21 15:23+0200\n"
"PO-Revision-Date: YEAR-MO-DA HO:MI+ZONE\n"
"Last-Translator: FULL NAME <EMAIL@ADDRESS>\n"
"Language-Team: LANGUAGE <LL@li.org>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
#. Name
#: Home.desktop:7
msgid "Home"
msgstr "Nhà"
#. GenericName
#: Home.desktop:9
msgid "Personal Files"
msgstr "Tập tin Cá nhân"
#. Name
#: about/konq_aboutpage.desktop:3
msgid "About-Page for Konqueror"
msgstr "Trang giới thiệu của Konqueror"
#. Name
#: iconview/konq_iconview.desktop:3
msgid "Icon View"
msgstr "Xem kiểu Biểu tượng"
#. Name
#: iconview/konq_multicolumnview.desktop:3
msgid "MultiColumn View"
msgstr "Xem kiểu Nhiều cột"
#. Name
#: kfmclient.desktop:9 kfmclient_dir.desktop:9 kfmclient_html.desktop:9
#: kfmclient_war.desktop:9 konqbrowser.desktop:7 konqueror.desktop:6
#: konquerorsu.desktop:8
msgid "Konqueror"
msgstr ""
#. GenericName
#: konqbrowser.desktop:9
msgid "Web Browser"
msgstr "Trình duyệt mạng"
#. Name
#: konqfilemgr.desktop:7
msgid "File Manager"
msgstr "Trình quản lí tập tin"
#. Comment
#: konqueror.desktop:8
msgid "TDE File Manager & Web Browser"
msgstr "Trình quản lí Tập tin và Duyệt mạng TDE"
#. GenericName
#: konquerorsu.desktop:10
msgid "File Manager - Super User Mode"
msgstr "Trình quản lí Tập tin - Dành cho người quản lý"
#. Name
#: kttsplugin/tdehtmlkttsd.desktop:12
msgid "Text-to-Speech"
msgstr "Trình bổ sung Chuyển Văn bản thành Tiếng nói"
#. Comment
#: kttsplugin/tdehtmlkttsd.desktop:14
#, fuzzy
msgid "A plugin which enables texts to be read aloud on the web with KTTS"
msgstr "Trình bổ sung Ra lệnh qua Trình giao diện cho Konqueror"
#. Name
#: listview/konq_detailedlistview.desktop:3
msgid "Detailed List View"
msgstr "Xem kiểu Danh sách Đầy đủ"
#. Name
#: listview/konq_infolistview.desktop:3
msgid "Info List View"
msgstr "Xem kiểu Danh sách Thông tin"
#. Name
#: listview/konq_textview.desktop:3
msgid "Text View"
msgstr "Xem kiểu Văn bản"
#. Name
#: listview/konq_treeview.desktop:3
msgid "Tree View"
msgstr "Xem kiểu Cây"
#. Name
#: preloader/konqy_preload.desktop:4
msgid "Konqueror Preloading During TDE startup"
msgstr "Tải sẵn Konqueror Trong lúc Khởi động TDE"
#. Name
#: preloader/konqy_preloader.desktop:4
msgid "KDED Konqueror Preloader Module"
msgstr "Mô đun Tải sẵn Konqueror KDED"
#. Comment
#: preloader/konqy_preloader.desktop:6
msgid "Reduces Konqueror startup time"
msgstr "Giảm thời gian khởi động Konqueror"
#. Name
#: profile_filemanagement.desktop:5
msgid "File Management"
msgstr "Quản lí Tập tin"
#. Name
#: profile_filepreview.desktop:9
msgid "File Preview"
msgstr "Xem trước Tập tin"
#. Name
#: profile_kde_devel.desktop:3
msgid "TDE Development"
msgstr "Phát triển TDE"
#. Name
#: profile_midnightcommander.desktop:9
#, fuzzy
msgid "Midnight Commander"
msgstr "Trình bổ sung Ra lệnh qua Trình giao diện"
#. Name
#: profile_simplebrowser.desktop:2
msgid "Simple Browser"
msgstr "Trình duyệt Đơn giản"
#. Name
#: profile_tabbedbrowsing.desktop:3
msgid "Tabbed Browsing"
msgstr "Duyệt bằng cách chuyển Thẻ"
#. Name
#: profile_webbrowsing.desktop:2
msgid "Web Browsing"
msgstr "Duyệt Mạng"
#. Name
#: quickprint/text-ada-print.desktop:6 quickprint/text-c++-print.desktop:6
#: quickprint/text-c++h-print.desktop:6 quickprint/text-c-print.desktop:6
#: quickprint/text-ch-print.desktop:6 quickprint/text-css-print.desktop:6
#: quickprint/text-diff-print.desktop:6 quickprint/text-html-print.desktop:6
#: quickprint/text-java-print.desktop:6 quickprint/text-log-print.desktop:6
#: quickprint/text-makefile-print.desktop:6 quickprint/text-pas-print.desktop:6
#: quickprint/text-perl-print.desktop:6 quickprint/text-print.desktop:6
#: quickprint/text-python-print.desktop:6 quickprint/text-tcl-print.desktop:6
#: quickprint/text-tex-print.desktop:6 quickprint/text-xml-print.desktop:6
#: quickprint/text-xslt-print.desktop:6
msgid "Print..."
msgstr "In ấn..."
#. Name
#: remoteencodingplugin/kremoteencodingplugin.desktop:13
msgid "Remote Encoding"
msgstr "Trình bổ sung Mã hoá Trên mạng"
#. Comment
#: remoteencodingplugin/kremoteencodingplugin.desktop:15
msgid "A Plugin for setting the encoding of remote hosts (FTP, SSH, etc.)"
msgstr "Trình bổ sung Mã hoá Trên mạng cho Konqueror"
#. Name
#: shellcmdplugin/kshellcmdplugin.desktop:15
msgid "Run Command"
msgstr "Trình bổ sung Ra lệnh qua Trình giao diện"
#. Comment
#: shellcmdplugin/kshellcmdplugin.desktop:17
msgid "A plugin which enables commands to be executed within folders"
msgstr "Trình bổ sung Ra lệnh qua Trình giao diện cho Konqueror"
#. Name
#: sidebar/konq_sidebartng.desktop:4
msgid "Navigation Panel"
msgstr "Bảng điều khiển Duyệt"
#. Name
#: sidebar/test/test.desktop:5
msgid "Test"
msgstr "Thử"
#. Name
#: sidebar/trees/history_module/kcmhistory.desktop:10
msgid "History Sidebar"
msgstr "Bảng Lịch sử"
#. Comment
#: sidebar/trees/history_module/kcmhistory.desktop:12
msgid "Configure the history sidebar"
msgstr "Cấu hình bảng nằm bên cạnh chứa lịch sử duyệt mạng"
#. Keywords
#: sidebar/trees/history_module/kcmhistory.desktop:14
msgid "history;expire;"
msgstr "lịch sử;hết hạn;"
#. Name
#: sidebar/trees/init/bookmarks.desktop:6
#: sidebar/trees/init/bookmarks_module.desktop:6
msgid "Bookmarks"
msgstr "Sổ lưu địa chỉ"
#. Comment
#: sidebar/trees/init/bookmarks.desktop:8
#: sidebar/trees/init/bookmarks_module.desktop:8
msgid "This is the list of your bookmarks, for a faster access"
msgstr ""
"Đây là danh sách tất cả các địa chỉ đã lưu của bạn, giúp cho truy cập nhanh "
"hơn"
#. Name
#: sidebar/trees/init/dirtree_module.desktop:5
#: sidebar/trees/init/virtualfolderadd.desktop:6
msgid "Folder"
msgstr "Thư mục"
#. Name
#: sidebar/trees/init/history.desktop:6
#: sidebar/trees/init/history_module.desktop:6
msgid "History"
msgstr "Lịch sử"
#. Comment
#: sidebar/trees/init/history.desktop:8
#: sidebar/trees/init/history_module.desktop:8
msgid ""
"This is the history of the URLs you have recently visited. You can sort them "
"in many ways."
msgstr ""
"Đây là danh sách các URL bạn đã xem gần đây. Bạn có thể sắp xếp lại chúng "
"theo vài cách khác nhau."
#. Name
#: sidebar/trees/init/home.desktop:6
msgid "Home Folder"
msgstr "Thư mục Nhà"
#. Comment
#: sidebar/trees/init/home.desktop:8
msgid "This folder contains your personal files"
msgstr "Thư mục này chứa các tập tin của riêng bạn"
#. Name
#: sidebar/trees/init/remote.desktop:2 sidebar/trees/init/remote/.directory:2
msgid "Network"
msgstr "Mạng"
#. Name
#: sidebar/trees/init/remote/ftp/tde_ftp.desktop:5
msgid "TDE Official FTP"
msgstr "FTP chính thức của TDE"
#. Name
#: sidebar/trees/init/remote/web/apps_web.desktop:4
msgid "TDE Applications"
msgstr "Ứng dụng cho TDE"
#. Name
#: sidebar/trees/init/remote/web/dot_web.desktop:4
msgid "TDE News"
msgstr "Tin tức TDE"
#. Name
#: sidebar/trees/init/remote/web/tde_web.desktop:4
msgid "TDE Home Page"
msgstr "Trang nhà của TDE"
#. Name
#: sidebar/trees/init/root.desktop:6
msgid "Root Folder"
msgstr "Thư mục Gốc"
#. Comment
#: sidebar/trees/init/root.desktop:8
msgid "This is the root of the filesystem"
msgstr "Đây là gốc của hệ thống tập tin"
#. Name
#: sidebar/trees/init/services.desktop:4
#: sidebar/trees/init/services/.directory:3
msgid "Services"
msgstr "Các dịch vụ"
#. Name
#: sidebar/trees/init/services/applications.desktop:5
msgid "Applications"
msgstr "Ứng dụng"
#. Name
#: sidebar/trees/init/services/audiocd.desktop:6
msgid "Audio CD Browser"
msgstr "Duyệt CD nhạc"
#. Name
#: sidebar/trees/init/services/media.desktop:5
msgid "Storage Media"
msgstr "Ổ chứa Dữ liệu"
#. Name
#: sidebar/trees/init/services/printsystem.desktop:6
msgid "Print System Browser"
msgstr "Duyệt Hệ thống In ấn"
#. Name
#: sidebar/trees/init/services/settings.desktop:5
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
#. Name
#: sidebar/trees/init/system.desktop:6
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
#. Comment
#: sidebar/trees/init/system.desktop:8
msgid "This folder allows you to access common places on your computer"
msgstr "Thư mục này cho phép bạn truy cập vào các nơi thông dụng của máy tính"
#. Name
#: sidebar/trees/init/trash.desktop:9
#, fuzzy
msgid "Trash Folder"
msgstr "Thư mục"
#. Comment
#: sidebar/trees/init/trash.desktop:11
#, fuzzy
msgid "This folder displays the contents of your Trash Bin"
msgstr "Thư mục này chứa các tập tin của riêng bạn"
#. Name
#: sidebar/web_module/webmodule_add.desktop:5
#: sidebar/web_module/websidebar.desktop:5
msgid "Web SideBar Module"
msgstr "Mô đun Thanh bên Trình duyệt"
#. Name
#: sidebar/trees/init/remote/ftp/.directory:2
msgid "FTP Archives"
msgstr ""
#. Name
#: sidebar/trees/init/remote/web/.directory:2
msgid "Web Sites"
msgstr ""